Thiết bị pha chế đồ uống chuyên nghiệp — Có OEM/ODM

Hỗ trợ kỹ thuật

Tài liệu và nguồn lực giúp bạn tận dụng tối đa thiết bị.

Tài liệu hướng dẫn người dùng

Yuanyin Machinery - Sổ tay người dùng chính thức Máquina Phân Phối Cola Post-Mix Để Bàn Dòng Bơm Khí Nén

Tài liệu này được Công ty TNHH Thiết bị Cơ khí YuanYin Hạ Môn công bố độc quyền, 100% phù hợp với tiêu chuẩn xuất xưởng nguyên bản của toàn bộ dòng máy pha chế cola để bàn dẫn động bằng bơm khí nén Share Cool FS4-3F, FS4-4F và tất cả các dòng máy cùng loại của YuanYin. Đây là tài liệu hướng dẫn sử dụng và bảo trì chính thức duy nhất được chỉ định cho dòng máy này, áp dụng cho tất cả các bối cảnh thương mại như cửa hàng ăn uống, quầy nước tự phục vụ, siêu thị lớn, quán game thể thao điện tử. Thao tác sai quy định sẽ ảnh hưởng đến quyền lợi bảo hành và độ ổn định vận hành của thiết bị; người sử dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt.

Tất cả nội dung của sổ tay này là tiêu chuẩn chính thức duy nhất cho việc lắp đặt, vận hành và bảo trì thiết bị. Công ty không chịu trách nhiệm về hư hỏng thiết bị hoặc tai nạn an toàn do không tuân theo sổ tay này, và những hành động đó sẽ ảnh hưởng đến quyền lợi bảo hành.

Chương 1 Hướng dẫn an toàn quan trọng

1.1 Quy định an toàn chung

Bình CO₂ là bình chịu áp lực cao. Chỉ được sử dụng bình CO₂ thương mại cấp thực phẩm đã được kiểm định nhà nước. Nghiêm cấm sử dụng bình hết hạn, chưa kiểm định, hư hỏng hoặc khí CO₂ cấp công nghiệp.

Bình phải được lưu trữ thẳng đứng và cố định, tránh xa nguồn nhiệt, lửa trần, ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ môi trường không được vượt quá 45°C. Không được đổ, va đập hoặc phơi nắng bình.

Tất cả các ống dẫn và kết nối phải sử dụng phụ kiện tiêu chuẩn nguyên bản. Nghiêm cấm sử dụng vòng đệm, miếng đệm, đầu nối không chính hãng. Nghiêm cấm tự ý sửa đổi đường khí, đường nước, đường siro. Nghiêm cấm vận hành quá áp suất định mức.

Trước khi vệ sinh, bảo trì, khắc phục sự cố, phải đóng van chính của bình, xả áp suất dư trong đường ống, sau đó mới tiến hành. Không tháo lắp khi đang có áp suất.

Khu vực lắp đặt phải thông thoáng. Nếu xảy ra rò rỉ CO₂, ngay lập tức đóng van bình, siết lại / kiểm tra điểm rò.

Thiết bị chỉ dành cho sử dụng thương mại. Người vận hành phải làm quen với toàn bộ nội dung sổ tay này. Trẻ vị thành niên và người không chuyên không được vận hành, tháo lắp thiết bị hoặc xử lý bình.

1.2 Yêu cầu an toàn dành riêng cho phiên bản bơm khí nén

Trước khi bơm siro và vận hành, phải hoàn thành thử nghiệm giữ áp độ kín trong 15 phút. Thiết bị chỉ được sử dụng sau khi vượt qua thử nghiệm. Nghiêm cấm vận hành khi có nguy cơ rò rỉ.

Không điều chỉnh quá mức đồng hồ áp suất. Đồng hồ áp suất thấp không được vượt quá 60psi; đồng hồ áp suất cao không được vượt quá 100psi. Vận hành quá áp sẽ gây nổ ống hoặc hỏng bơm.

Nếu trong khi vận hành bơm khí nén bị kẹt, phát ra tiếng ồn bất thường hoặc không xả khí, phải đóng ngay van bình, xả áp suất đường ống rồi mới khắc phục sự cố. Không ấn lặp lại đầu van một cách cưỡng bức.

Trước khi thay bình hoặc tháo lắp đồng hồ, phải đảm bảo van bình đã đóng hoàn toàn và không còn áp suất dư trong đường ống. Không tháo lắp khi đang có áp suất.

Chương 2 Tổng quan sản phẩm và thông số kỹ thuật cốt lõi

2.1 Giới thiệu sản phẩm
Dòng máy pha chế nước giải khát có ga thương mại dùng bơm khí nén này là thiết bị pha chế thương mại dẫn động hoàn toàn bằng khí nén do Xiamen YuanYin tự phát triển. Không cần bơm siro điện, dựa vào áp suất bình CO₂ để dẫn động cụm bơm khí nén nhằm cung cấp siro chính xác, tương thích với siro túi nhiều hương vị. Thiết bị có cấu trúc ổn định, tỷ lệ hỏng hóc thấp, được sử dụng rộng rãi trong các cửa hàng ăn uống, cửa hàng tiện lợi, quầy hàng di động, nhà hàng tự phục vụ, đặc biệt phù hợp với những nơi nguồn điện hạn chế.

2.2 Thông số kỹ thuật cốt lõi

Phương thức dẫn động: Dẫn động hoàn toàn bằng khí nén (áp suất bình CO₂), không có bơm siro điện, áp suất dẫn động cụm ba bơm

Thông số bình tương thích: Bình CO₂ thương mại cấp thực phẩm, nghiêm cấm bình CO₂ cấp công nghiệp

Dải làm việc của đồng hồ áp suất cao: 70-100psi, áp suất tối đa không được vượt quá 100psi

Dải làm việc của đồng hồ áp suất thấp: 40-60psi, giá trị cài đặt khuyến nghị xuất xưởng là 40psi

Dung tích bình chứa nước: Tiêu chuẩn 30L bình nước inox cấp thực phẩm, đổ nước đến khi mực nước ngang với đỉnh bình

Số đường siro: 3 đường (tiêu chuẩn), tương ứng với 3 bơm khí nén và 3 đầu van

Chế độ cấp nước: Chế độ kết nối nước máy, bao gồm đầu nối 4 sang 3, ống cấp nước độc lập 1.5m, bộ lọc sơ cấp

Thời gian thử nghiệm giữ áp độ kín: 15 phút, sau khi đóng van kim bình, kim đồng hồ không giảm = đạt

Phương thức thoát nước: Cửa xả tích hợp dẫn đến khay hứng nước, không cần kết nối cống ngoài

2.3 Mô tả cấu trúc máy

Lõi máy chính: Bình nước inox 30L, 3 bơm siro khí nén cấp thực phẩm, cụm đầu van, khay hứng nước

Thành phần đường khí: Đồng hồ áp suất cao, đồng hồ áp suất thấp, ống khí cấp thực phẩm, vòng đệm mắt cá

Thành phần đường nước: Bộ lọc sơ cấp, đầu nối 4 sang 3, ống cấp nước độc lập 1.5m, cổng cấp nước, cửa xả tích hợp

Thành phần siro: Van kết nối nhanh siro, ống siro cấp thực phẩm

Dụng cụ đi kèm: Cờ lê bình, cờ lê lọc, tuốc nơ vít nhỏ, tấm móc + vít, vòng đệm kín dự phòng

Chương 3 Kiểm tra mở hộp và đối chiếu phụ kiện

3.1 Thao tác mở hộp
Bao bì bên ngoài của thiết bị là thùng gỗ. Khi mở, trước tiên hãy cạy các tấm gỗ cố định; không tháo dỡ thô bạo để tránh làm hỏng máy chính, đồng hồ, v.v. Sau khi mở, kiểm tra bên ngoài máy chính xem có bị va đập hay biến dạng trong quá trình vận chuyển không, sau đó lấy tất cả các phụ kiện rời và tài liệu từ bên trong thùng và khay hứng nước.

3.2 Kiểm tra danh sách phụ kiện
Lấy danh sách đóng gói từ khay hứng nước, kiểm tra từng phụ kiện tiêu chuẩn để xác nhận không thiếu, không biến dạng, không hư hỏng. Sau khi kiểm tra, ký vào biên nhận danh sách đóng gói. Nếu có phụ kiện thiếu hoặc hỏng, không khởi động thiết bị, hãy liên hệ ngay với bộ phận sau bán hàng của YuanYin để được gửi bổ sung.

Máy chính và linh kiện cốt lõi: Máy chính (bao gồm 3 bơm khí nén), khay hứng nước, móc treo khay hứng nước, cụm đồng hồ áp suất cao/thấp, phụ kiện làm kín

Ống dẫn và phụ kiện làm kín: Ống cấp nước cấp thực phẩm, ống khí cấp thực phẩm, ống siro cấp thực phẩm, đầu nối 4 sang 3, bộ lọc nước cấp (bao gồm lõi lọc, hai đầu nối bên), vòng đệm mắt cá (10-15 cái), vòng đệm kín chính/dự phòng

Dụng cụ chuyên dụng: Cờ lê bình, cờ lê lọc, tuốc nơ vít nhỏ, vít tấm móc

Phụ kiện kết nối nhanh: Van kết nối nhanh siro, tấm móc

Tài liệu: Giấy chứng nhận sản phẩm, sổ tay hướng dẫn sử dụng này

Chương 4 Quy trình lắp đặt chuẩn hóa

4.1 Chuẩn bị trước khi lắp đặt

Xác nhận môi trường lắp đặt: Đặt thiết bị trên bề mặt phẳng, cứng. Lắp van bi cấp nước 4 phân gần đó; khoảng cách giữa nguồn nước và thiết bị ≤2m. Tránh xa nguồn nhiệt, lửa trần, ánh nắng trực tiếp. Dành đủ không gian để cố định thẳng đứng bình và đặt phẳng túi siro.

Chuẩn bị dụng cụ: Xác nhận có đầy đủ các dụng cụ tiêu chuẩn nguyên bản; không cần dụng cụ bổ sung nào khác để hoàn tất quá trình lắp đặt.

4.2 Mở hộp và kiểm kê phụ kiện (Bước 1)
Mở hộp theo 3.1, đối chiếu phụ kiện với danh sách đóng gói từng mục để đảm bảo không thiếu hoặc hỏng. Sau khi kiểm kê, ký vào danh sách đóng gói. Không tiến hành lắp đặt nếu thiếu bất kỳ phụ kiện nào.

4.3 Lắp đặt đường khí và quy định làm kín (Bước 2)

4.3.1 Lắp đồng hồ áp suất cao

Xé bỏ niêm phong bình, lấy phụ kiện đồng hồ áp suất cao và cờ lê bình.

Đặt vòng đệm kín vào cổng ren ở đáy đồng hồ áp suất cao; vặn tay đến giới hạn.

Dùng cờ lê bình để siết chặt cuối cùng, đảm bảo thân đồng hồ hướng thẳng xuống dưới, không nghiêng.

4.3.2 Lắp đồng hồ áp suất thấp

Lấy 1 vòng đệm mắt cá, đảm bảo miệng lớn hướng ra ngoài, đặt vào đầu nối chữ T.

Dùng cờ lê số 14 hoặc cờ lê điều chỉnh, trước tiên vặn tay sơ bộ đầu nối chữ T, sau đó siết chặt.

Kết nối đầu ống khí phía sau theo cùng một phương pháp. Cả hai đầu của một ống khí đều cần vòng đệm mắt cá, căn chỉnh thẳng đứng trước khi siết.

Kết nối đầu còn lại của đồng hồ áp suất cao theo quy trình tương tự, giữ ổn định thân đồng hồ để tránh nghiêng.

4.3.3 Xác minh độ kín (Kiểm tra bắt buộc)

Sau khi hoàn tất điều chỉnh áp suất toàn bộ máy, đóng van kim bình.

Giữ áp trong 15 phút. Quan sát xem kim của cả đồng hồ áp suất thấp và cao có giảm không.

Nếu kim giảm, kiểm tra hai vấn đề chính: (1) vòng đệm không được siết chặt hoặc sai hướng; (2) ren bị hỏng. Sau khi khắc phục, lặp lại thử nghiệm giữ áp cho đến khi đạt.

Điểm giới hạn: Nếu thử nghiệm độ kín không đạt, KHÔNG tiến hành lắp đặt đường nước hoặc đường siro.

4.4 Lắp ráp đường nước và hệ thống lọc (Bước 3)

4.4.1 Lắp bộ lọc

Sử dụng đầu nối 4 sang 3 và ống độc lập 1.5m để kết nối với van bi 4 phân tại chỗ. Xác nhận vòng đệm tích hợp trong đầu nối đã ở đúng vị trí để tránh rò rỉ.

Bất kể tình trạng xuất xưởng, bạn phải loại bỏ màng bảo vệ trên bề mặt lõi lọc.

Xả sạch lõi lọc bằng nước sạch, sau đó lắp ngược trở lại vào vỏ lọc.

Đầu tiên vặn tay nắp lọc, sau đó dùng cờ lê chuyên dụng để siết vừa phải. Không siết quá chặt để tránh hỏng ren.

4.4.2 Kết nối cấp nước

Kết nối một đầu của ống độc lập 1.5m với van góc, đầu kia kết nối với cửa vào có ký hiệu "mũi tên →" trên bộ lọc (tuân thủ nghiêm ngặt hướng dòng nước; cấm kết nối ngược).

Kết nối đầu kia với cổng cấp nước ở mặt sau của máy.

Nếu xảy ra rò rỉ sau khi mở nước, xác định rằng đầu nối chưa được siết đủ. Tắt nguồn nước, siết lại đầu nối, thay vòng đệm kín.

4.4.3 Đổ nước lần đầu (Điều kiện tiên quyết)

Đổ 30L nước sạch qua cổng đổ nước của thiết bị.

Đổ đến vạch chia trên bình nước hình trụ inox (song song với đỉnh bình) thì dừng.

Thiết bị này không cần cửa xả nước ngoài; có cửa xả tích hợp dẫn nước thải vào khay hứng nước, không cần thêm vật chứa.

4.5 Kết nối đường siro và cụm bơm khí nén (Bước 4)

4.5.1 Kết nối bơm siro khí nén

3 ống siro không có thứ tự kết nối cố định; có thể kết nối với bất kỳ bơm khí nén nào trong số 3 bơm.

Cắm từng ống siro vào đầu nối bơm khí nén một cách mạnh mẽ cho đến khi nghe thấy tiếng "tách", xác nhận chốt đã ăn khớp hoàn toàn.

Sau khi kết nối, đặt lại và khóa chốt để tránh ống siro vô tình tuột ra trong khi vận hành.

4.5.2 Kết nối túi siro

Lau đầu cuối ống siro bằng khăn sạch để đảm bảo không có bụi bẩn hay tạp chất.

Cắm thẳng đứng đầu ống siro vào đế kết nối nhanh siro cho đến khi chạm đáy.

Lấy túi siro, đặt mặt chữ "A" hướng xuống dưới, xé thùng carton theo đường đứt đoạn.

Tháo nắp trên của kết nối nhanh, căn chỉnh với đầu nối nhanh, vặn vào và khóa.

Lặp lại các bước tương tự cho hai túi siro còn lại. Đảm bảo tất cả các kết nối đều chặt và không rò rỉ.

4.6 Điều chỉnh áp suất và bơm siro (Bước 5)

4.6.1 Điều chỉnh áp suất đồng hồ

Tìm thanh điều chỉnh của đồng hồ áp suất thấp, xoay theo chiều kim đồng hồ ba vòng.

Điều chỉnh áp suất đầu ra thấp để ổn định trong khoảng 40–60 psi. Giá trị mục tiêu khuyến nghị xuất xưởng là 40 psi.

Đồng thời xác nhận đồng hồ áp suất cao ổn định trong khoảng 70-100 psi. Nếu ngoài phạm vi, điều chỉnh lại áp suất đầu ra của bình.

4.6.2 Thao tác bơm siro

Yêu cầu cốt lõi: Phải hoàn thành việc đổ 30L nước VÀ thử nghiệm giữ áp độ kín 15 phút, cả hai đều đạt trước khi bắt đầu bơm siro.

Sau khi cài đặt áp suất, bắt đầu quy trình bơm siro.

Vận hành van chiết xuất nhiều lần cho đến khi bơm khí nén ngừng xả – điều này cho thấy đường siro đã được bơm đầy.

Thực hiện quy trình bơm siro trên cho cả ba bơm cùng lúc để đảm bảo mỗi đường siro đều đầy, không còn không khí.

Chương 5 Quy định vận hành hàng ngày

5.1 Quy trình bật/tắt

Bật: Kiểm tra nguồn nước bình thường → mở van bi nguồn nước → từ từ mở van chính bình → xác nhận giá trị đồng hồ trong phạm vi định mức → nhấn đầu van để xả và xác nhận bình thường → sẵn sàng chiết xuất.

Tắt: Đóng van chính bình → nhấn đầu van để xả áp suất dư → đóng van bi nguồn nước → nếu dừng dài hạn, xả hết nước và siro trong bình và đường ống, vệ sinh bên trong.

5.2 Thao tác chiết xuất đồ uống

Trước khi chiết xuất, nhấn đầu van trong 1-2 giây để xác nhận không còn không khí trong đường ống và hỗn hợp siro/nước bình thường.

Khi chiết xuất, giữ cốc sát vào cửa ra của đầu van, nhấn đầu van xuống đáy; nhả ra để ngừng dòng chảy.

Không nhấn đầu van rỗng trong thời gian dài để xả khí, tránh mất áp suất bình nhanh chóng và mài mòn bơm do chạy khô.

5.3 Điều chỉnh hương vị và áp suất

Điều chỉnh độ ngọt: Sử dụng núm điều chỉnh tinh của van siro – ngược chiều kim đồng hồ để giảm lượng siro, cùng chiều để tăng. Sau khi điều chỉnh, cần thử uống để xác nhận hương vị.

Điều chỉnh độ gas: Điều chỉnh áp suất qua thanh điều chỉnh của đồng hồ áp suất thấp. Áp suất càng cao, độ gas càng mạnh. Không vượt quá 60psi. Sử dụng hàng ngày nên giữ ở giá trị xuất xưởng 40psi.

Chương 6 Bảo trì và vệ sinh hàng ngày

6.1 Vệ sinh bảo trì hàng ngày

Sau khi kết thúc ca làm việc, đóng van chính bình và van bi nguồn nước, xả áp suất dư. Lau bên ngoài thiết bị, đầu van, khay hứng nước bằng nước ấm. Phải đổ nước đọng trong khay hứng nước hàng ngày để tránh vi khuẩn.

Kiểm tra áp suất bình trong phạm vi bình thường, lượng siro còn lại trong túi đủ, tất cả các kết nối không rò rỉ nước, siro, khí.

Xả cửa ra của đầu van bằng nước ấm sạch để tránh cặn siro khô làm tắc van hoặc bơm.

6.2 Bảo trì hàng tuần

Tháo khay hứng nước và bộ phận dẫn dòng của đầu van, rửa bằng chất tẩy rửa trung tính cấp thực phẩm, xả bằng nước sạch, để khô và lắp lại. Không sử dụng axit mạnh, kiềm mạnh hoặc chất tẩy rửa mài mòn.

Kiểm tra tình trạng lõi lọc. Nếu dòng nước chậm lại, tắc, ố vàng hoặc có mùi, thay lõi ngay lập tức. Trong điều kiện sử dụng bình thường, chu kỳ thay thế là 3-5 tháng.

Kiểm tra tất cả các ống khí, nước, siro xem có bị lão hóa, nứt, gập không. Siết chặt các kết nối lỏng, thay vòng đệm kín bị lão hóa.

Thực hiện thử nghiệm giữ áp đơn giản trên đường khí để xác nhận không có rò rỉ chậm.

6.3 Bảo trì chuyên sâu hàng tháng / hàng quý

Thực hiện vệ sinh khử trùng tuần hoàn cho đường nước và đường siro bằng chất tẩy rửa thiết bị cấp thực phẩm. Sau khi tuần hoàn, xả lại nhiều lần bằng nước sạch để tránh cặn chất tẩy, ngăn ngừa tắc bơm.

Tháo các đầu nối nhanh của bơm khí nén, kiểm tra bên trong bơm xem có siro khô hoặc tắc nghẽn không, làm sạch bằng nước ấm và lắp lại để đảm bảo bơm hoạt động trơn tru.

Tiến hành kiểm tra lại độ kín toàn diện trên đồng hồ cao/thấp và van giảm áp, thay thế ống và vòng đệm bị lão hóa.

Làm sạch tất cả các ống bên trong và bình chứa nước, loại bỏ cặn và tạp chất để đảm bảo dòng nước thông suốt.

6.4 Bảo trì khi ngừng máy dài hạn

Nếu thiết bị không sử dụng quá 7 ngày, phải đóng van bình, tháo bình để lưu trữ riêng, xả hết nước và siro trong bình và tất cả các đường ống, vệ sinh và khử trùng triệt để bên trong thiết bị, bơm, đầu van.

Đóng nguồn nước. Bảo quản thiết bị trong môi trường khô ráo, thoáng khí, không có ánh nắng trực tiếp hoặc khí ăn mòn.

Trước khi sử dụng lại, phải thực hiện lại thử nghiệm giữ áp độ kín theo sổ tay lắp đặt, thay lõi lọc, khử trùng và xả đường nước. Chỉ sử dụng sau khi xác nhận thiết bị bình thường.

Chương 7 Khắc phục sự cố nhanh các lỗi thường gặp

Hiện tượng Hướng kiểm tra chính Xử lý nhanh
Áp suất không tăng / giảm liên tục Van bình chưa mở, bình hết gas, rò rí kết nối khí, sai hướng vòng đệm Mở hoàn toàn van bình, kiểm tra gas còn. Lặp lại thử nghiệm giữ áp 15 phút, tìm rò rỉ, siết lại kết nối, thay vòng đệm mắt cá (miệng lớn hướng ra ngoài)
Bơm khí nén không hoạt động / không có siro Áp suất không đủ, tắc đường siro, kết nối nhanh chưa khóa, sai hướng túi, không khí trong bơm Kiểm tra đồng hồ áp suất thấp trong 40-60psi. Siết lại kết nối nhanh siro, đặt túi với mặt A hướng xuống phẳng. Nhấn van chiết xuất nhiều lần để xả khí cho đến khi siro chảy bình thường
Siro ra ngắt quãng / có bọt Không khí vào đường siro, túi sắp hết, rò rí kết nối, bơm kẹt Thay túi siro mới, nhấn đầu van để xả hết khí trong đường. Kiểm tra tất cả các kết nối chặt. Tháo và làm sạch cặn siro khô bên trong bơm
Chỉ có khí, không có nước Nguồn nước bị ngắt, van bi cấp nước đóng, lọc tắc, ống cấp nước nối ngược Kiểm tra nguồn nước, mở hoàn toàn van bi cấp nước. Thay lõi lọc. Xác nhận cửa vào và ra của lọc được kết nối đúng theo hướng dòng nước
Thiết bị rò rỉ nước Đầu nối chưa siết chặt, vòng đệm kín bị lão hóa/mất, chai lọc chưa vặn chặt Tắt nguồn nước, siết lại tất cả các kết nối bị rò, thay vòng đệm bị lão hóa/mất, vặn lại chai lọc
Không có gas / ít bọt Áp suất thấp, bình hết gas, rò rỉ khí, nhiệt độ nước cao Kiểm tra gas còn trong bình, điều chỉnh áp suất về định mức, lặp lại thử nghiệm độ kín. Xác nhận nhiệt độ nước trong bình bình thường; vào mùa hè, tăng thời gian làm mát sơ bộ
Nếu các phương pháp trên không giải quyết được sự cố, tuyệt đối không tự ý tháo máy. Hãy liên hệ ngay với bộ phận kỹ thuật sau bán hàng của YuanYin để được chuyên gia hỗ trợ.

Chương 8 Điều khoản dịch vụ bảo hành

8.1 Thời hạn bảo hành

Bảo hành toàn bộ máy: 12 tháng. Bảo hành bộ phận lõi (máy nén): 36 tháng, tính từ ngày ký nhận thiết bị. Trong thời gian bảo hành, các hỏng hóc không do con người hoặc vấn đề chất lượng linh kiện sẽ được công ty sửa chữa hoặc thay thế miễn phí.

8.2 Điều khoản miễn trừ (Bảo hành tự động mất hiệu lực trong các trường hợp sau)

Không tuân theo hướng dẫn trong sổ tay này, bao gồm nhưng không giới hạn: vận hành quá áp, sử dụng cưỡng bức mà không thử nghiệm độ kín, tự ý sửa đổi đường ống, sử dụng phụ kiện không chính hãng.

Hư hỏng do bạo lực con người, sử dụng bình không đúng cách, hư hỏng do vận chuyển, thiên tai / tai nạn.

Không thực hiện bảo trì hàng ngày theo yêu cầu của sổ tay, dẫn đến tắc bơm, ăn mòn đường ống, lão hóa linh kiện.

Sử dụng CO₂ công nghiệp, siro không cấp thực phẩm, nguồn nước không đạt chuẩn gây hư hỏng hoặc ô nhiễm thiết bị.

Tự ý tháo máy, sửa chữa hoặc thay thế linh kiện mà không được công ty cho phép.

8.3 Thông tin liên hệ dịch vụ sau bán hàng

Đường dây nóng sau bán hàng toàn quốc: 19859229180 / 18751665457 / 18659225470

Địa chỉ công ty: Tầng 5, Phía Nam Tòa nhà số 2, 687 Đường Ji’an, Quận Tong’an, Thành phố Hạ Môn, Tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc